9 nguyên nhân trầm cảm phổ biến và cách chẩn đoán bệnh

Tên Cập nhập:15/08/2022 | Tên Tác giả: OTiV

Nguyên nhân trầm cảm rất phức tạp, bao gồm các yếu tố xã hội, tâm lý và những thay đổi sinh học bên trong cơ thể. Để giúp người bệnh thoát khỏi “bóng đêm” của chứng rối loạn tâm thần nghiêm trọng này, điều quan trọng hàng đầu là phải xác định chính xác nguồn cơn dẫn đến trầm cảm.

Trầm cảm là một căn bệnh phổ biến trên toàn thế giới, có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Ước tính 3,8% dân số bị ảnh hưởng bởi bệnh lý này, trong đó 5,0% ở người trưởng thành và 5,7% ở người lớn tuổi (trên 60 tuổi).

Tên

Trầm cảm làm suy giảm cả thể chất lẫn tinh thần của người bệnh

Trầm cảm là gì? 

Trầm cảm là hội chứng rối loạn tâm thần gây ra cảm giác buồn bã, giảm năng lượng và mất hứng thú dai dẳng. Bệnh lý này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến suy nghĩ, cảm nhận và hành động của con người, từ đó dẫn đến nhiều vấn đề ý tế nghiêm trọng về cả cảm xúc lẫn thể chất. 

Nếu không được trị liệu sớm, người bệnh sẽ gặp khó khăn khi thực hiện các hoạt động thường ngày, dần dần mất đi niềm vui sống và khả năng lao động, thậm chí có trường hợp còn muốn “từ bỏ” cuộc sống của bản thân. Theo thống kê, có hơn 700.000 người chết do tự tử vì bị trầm cảm mỗi năm và tự tử bởi trầm cảm cũng là nguyên nhân thứ 4 gây tử vong ở thanh thiếu niên độ tuổi từ 15-29 tuổi.

9 nguyên nhân trầm cảm phổ biến bạn cần nhận biết rõ

Bệnh trầm cảm là một dạng rối loạn tâm thần phức tạp, rất khó để xác định chính xác nguyên nhân. Tuy nhiên, thông qua quá trình chăm sóc và điều trị cho những bệnh nhân mắc trầm cảm, các chuyên gia đã tìm ra được 9 nguyên nhân gây trầm cảm, bao gồm:

Trải nghiệm khó khăn thời thơ ấu

Những người phải trải qua thời thơ ấu khó khăn có thể dễ bị rơi vào chứng trầm cảm khi trưởng thành. Người ta đã liệt kê ra các trải nghiệm, thử thách lúc nhỏ làm ảnh hưởng đến tinh thần và cảm xúc sau này, chẳng hạn:

  • Bị lạm dụng thể chất, tinh thần hoặc tình dục.

  • Bị bỏ rơi, không được cha mẹ yêu thương hoặc quan tâm.

  • Chứng kiến người thân ra đi. 

  • Hoàn cảnh gia đình túng thiếu.

Tuổi thơ thiếu thốn và bất hạnh có thể làm giảm sút bản năng sinh tồn và khả năng ứng phó với những biến cố, thăng trầm xảy ra trong tương lai. Đây là nguyên nhân dẫn đến trầm cảm  thường không được khai thác triệt để, khiến việc trị liệu gặp bế tắc.

Một số biến cố trong cuộc sống

Trong nhiều trường hợp, chứng trầm cảm sẽ khởi phát bởi một sự kiện không mong muốn, gây căng thẳng hoặc đau buồn diễn ra trong cuộc sống hàng ngày, có thể kể đến như: 

  • Mất việc làm hoặc thất nghiệp.

  • Kết thúc của một mối quan hệ.

  • Thay đổi công việc, chuyển nhà hoặc kết hôn, sinh con.

  • Bị bắt nạt hoặc lạm dụng, kể cả việc bị phân biệt địa vị, chủng tộc, màu da...

Không chỉ bản thân những sự kiện tiêu cực, không mấy tốt đẹp mới gây ra trầm cảm, mà ngay cả cách chúng ta đối mặt với chúng cũng có thể là nguồn cơn của chứng bệnh này. Nếu không đủ mạnh mẽ vượt qua những biến cố, mãi đắm chìm trong cảm xúc và suy nghĩ tiêu cực, từ tâm trạng tồi tệ sẽ dần dần phát triển thành trầm cảm.

Vấn đề sức khỏe 

Sức khỏe tinh thần và sức khỏe thể chất gặp vấn đề có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh trầm cảm, dù trước đó không có bất kỳ biểu hiện nào.

Sức khỏe tinh thần

Nếu gặp một tình trạng khác về sức khỏe, bạn cũng có thể bị trầm cảm. Vậy nên, hãy cảnh giác, đừng để rơi vào “bẫy” trầm cảm khi nhận thấy bản thân đang trải qua những trục trặc sau:

  • Căng thẳng kéo dài.

  • Sự lo lắng, sợ hãi.

  • Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD).

  • Gián đoạn giấc ngủ.

Tên

Mất ngủ kéo dài cũng có thể dẫn đến trầm cảm

Sức khỏe thể chất

Sức khỏe thể chất kém cũng tác động xấu đến tâm trạng của bạn. Do đó, nếu vấn đề về thể chất không được cải thiện hoặc điều trị hiệu quả sẽ phát sinh bệnh trầm cảm.

  • Vấn đề sức khỏe thể chất làm thay đổi lối sống hoặc thói quen sinh hoạt hàng ngày.

  • Vấn đề sức khỏe thể chất mãn tính (dài hạn).

  • Bệnh tật đe dọa tính mạng.

Những người bị bệnh tim có nguy cơ bị trầm cảm cao gấp 2 lần so với những người không mắc bệnh. Và khoảng 25% người bị ung thư rơi vào trạng thái trầm cảm ở bất kỳ giai đoạn nào của bệnh.

Di truyền

Mặc dù không có gen cụ thể nào gây ra bệnh trầm cảm, nhưng nhiều nghiên cứu khoa học đã chỉ ra rằng, nếu một thành viên thân thiết trong gia đình mắc bệnh trầm cảm, bạn sẽ có nhiều nguy cơ bị trầm cảm hơn. Có tài liệu cho hay, nếu một người trong cặp song sinh giống hệt nhau bị trầm cảm, thì nguy cơ mắc bệnh của người còn lại lên đến 70%. 

Thay đổi thời tiết, khí hậu

Một nguyên nhân trầm cảm thường bị bỏ qua đó là sự thay đổi thất thường của thời tiết như quá nóng, quá lạnh hoặc lượng tia UV cao… Chuyên gia gọi những trường hợp này là trầm cảm theo mùa (hay rối loạn theo mùa). Thời tiết thay đổi hoặc quá khắc nghiệt khiến nhiều người gặp khó khăn trong việc điều chỉnh thói quen sống để thích nghi với khí hậu. Điều này gây ra tâm lý bức bối, khó chịu và khi cơ thể phản ứng thái quá với những thay đổi đột ngột này cũng có thể đẩy chúng ta vào trạng thái trầm cảm.

Thuốc

Trầm cảm có thể liên quan đến tác dụng phụ của một số loại thuốc, nhất là thuốc dùng để kiểm soát sinh sản nội tiết tố, Corticosteroid và thuốc chẹn Beta… Vì vậy, nếu nhận thấy tâm trạng bất thường, hãy hỏi bác sĩ về những loại thuốc mà mình đang sử dụng có gây tác dụng phụ lên sức khỏe tâm thần, thần kinh hay không.

Rượu và chất kích thích

Lạm dụng rượu, bia và chất kích thích đều có thể gây ra trầm cảm hoặc khiến các vấn đề về tâm thần, thần kinh trở nên nghiêm trọng hơn. Mặc dù, sử dụng rượu và chất kích thích giúp bạn cảm thấy tốt hơn hoặc tạm thời quên đi những cảm xúc không vui, nhưng về lâu dài, chúng sẽ khiến tâm trạng tồi tệ hơn, làm tăng nguy cơ bị trầm cảm.

Thay đổi nội tiết tố

Những thay đổi về nội tiết tố nữ (Estrogen và Progesterone) trong chu kỳ kinh nguyệt, sau sinh, tiền mãn kinh, mãn kinh hoặc bệnh lý về tuyến giáp cũng là nguyên nhân trầm cảm. Chính vì vậy, bước vào những giai đoạn đặc biệt mà cơ thể dễ bị mất cân bằng nội tiết tố, chị em cần phải chuẩn bị tâm lý để vượt qua chứng bệnh này.

Lối sống thiếu khoa học

Một chế độ ăn uống thiếu chất dinh dưỡng, thói quen thức khuya và ít vận động không trực tiếp gây ra bệnh trầm cảm, nhưng sẽ khiến bạn dễ mắc căn bệnh này hơn. Bởi vì, lối sống thiếu khoa học làm suy nhược cơ thể, khiến bạn gặp khó khăn trong việc đối phó với những thách thức, biến cố và thay đổi đang xảy ra trong cuộc sống.

Triệu chứng và dấu hiệu của bệnh trầm cảm

Mỗi người có thể bị trầm cảm bởi những nguyên nhân khác nhau, thế nhưng phần lớn bệnh nhân khi mắc phải căn bệnh này đều sẽ trải qua các triệu chứng và dấu hiệu đặc trưng dưới đây:

  • Cảm thấy buồn bã, trống rỗng và tuyệt vọng. 

  • Dễ khóc và hay bộc phát cơn tức giận, cáu kỉnh hoặc bực bội, ngay cả về những vấn đề nhỏ nhặt.

  • Mất hứng thú hoặc niềm vui trong hầu hết các hoạt động bình thường, kể cả chuyện “chăn gối” hay sở thích thể thao…

  • Rối loạn giấc ngủ, bao gồm mất ngủ hoặc ngủ quá nhiều. 

  • Mệt mỏi và thiếu năng lượng trầm trọng nên dù là việc nhỏ nhặt nhất, người bị trầm cảm phải nỗ lực hơn người bình thường rất nhiều. 

  • Giảm hoặc tăng cảm giác thèm ăn dẫn đến giảm hoặc tăng cân mất kiểm soát.

  • Hay lo lắng, kích động hoặc bồn chồn về cả những điều chưa xảy ra. 

  • Suy nghĩ, nói và chuyển động cơ thể chậm lại. 

  • Luôn có cảm giác mình là người vô dụng hoặc tự trách bản thân. 

  • Gặp khó khăn trong việc tập trung, đưa ra quyết định và ghi nhớ mọi thứ.

  • Thường xuyên suy nghĩ về cái chết và có ý nghĩ hoặc cố gắng tự tử.

  • Xuất hiện một số vấn đề về thể chất như đau lưng hoặc đau đầu.

Tên

Thiếu năng lượng và né tránh giao tiếp xã hội là biểu hiện đặc trưng của bệnh trầm cảm

Những triệu chứng này khiến người trầm cảm không thể tiếp tục công việc, ngại đến trường học hoặc tham gia các hoạt động xã hội, thậm chí né tránh các mối quan hệ xung quanh. Họ sống trong đau khổ và sự bất hạnh mà không thực sự biết lý do là gì. 

==> Tìm hiểu thêm: Mất Ngủ Và Trầm Cảm Có Mối Liên Hệ Gì Với Nhau? Cách Điều Trị

Triệu chứng trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên

Các triệu chứng của bệnh trầm cảm ở trẻ em và thanh thiếu niên tương tự như ở người lớn, nhưng sẽ có một số khác biệt như sau:

  • Đối với trẻ nhỏ: Triệu chứng trầm cảm có thể là buồn bã, cáu kỉnh, lo lắng, đau nhức toàn thân, không muốn đi học, bám bố mẹ hoặc giảm cân.

  • Đối với thanh thiếu niên: Triệu chứng trầm cảm thường là buồn bã, cáu kỉnh, cảm thấy tiêu cực và vô giá trị, tức giận, thành tích học tập giảm sút, cảm thấy bị hiểu lầm và cực kỳ nhạy cảm, có xu hướng sử dụng chất kích thích hoặc rượu để giải tỏa, ăn hoặc ngủ quá nhiều, tự làm hại bản thân, mất hứng thú trong các hoạt động bình thường và tránh giao tiếp xã hội.

Triệu chứng trầm cảm ở người lớn tuổi

Ở người lớn tuổi, các triệu chứng của bệnh trầm cảm có thể ít rõ ràng hơn ở người trưởng thành, chẳng hạn như:

  • Suy giảm trí nhớ hoặc thay đổi tính cách.

  • Đau đớn về thể chất.

  • Mệt mỏi, chán ăn và khó ngủ.

  • Thường muốn ở nhà hơn là ra ngoài giao lưu hoặc làm những điều mới mẻ. 

  • Suy nghĩ đến việc tự tử, đặc biệt là ở nam giới lớn tuổi.

Lời khuyên

Nếu bạn cảm thấy chán nản, hãy hẹn gặp bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý càng sớm càng tốt. Nếu muốn tự điều trị, hãy nói chuyện với bạn bè hoặc người thân, bất kỳ người nào đó mà bạn thật sự tin tưởng. Đừng cố gắng che giấu hoặc lãng tránh các triệu chứng của bệnh trầm cảm. 

Cách chẩn đoán bệnh trầm cảm

Việc chẩn đoán bệnh trầm cảm không hề dễ dàng và thực tế là chưa có một bài kiểm tra nào có thể xác định chính xác căn bệnh này. Tuy nhiên, bác sĩ có thể dựa vào các triệu chứng đặc trưng và một số biện pháp đánh giá tâm lý để đưa ra kết luận về tình trạng bệnh lý. 

nguyên nhân trầm cảm có thể liên quan đến các vấn đề sức khỏe toàn thân, thế nên bác sĩ có thể tiến hành khám sức khỏe và yêu cầu xét nghiệm máu. Các phương pháp chẩn đoán trầm cảm được áp dụng hiện nay bao gồm: 

  • Khám sức khỏe: Bác sĩ có thể khám sức khỏe tổng quát và đặt câu hỏi về tâm trạng, suy nghĩ, cảm xúc, nhu cầu ăn uống, giấc ngủ, mức độ hoạt động, suy nghĩ… 

  • Xét nghiệm máu: Xét nghiệm máu giúp bác sĩ xác nhận tuyến giáp của người bệnh có hoạt động bình thường hay không, bởi nếu tuyến giáp gặp vấn đề cũng là yếu tố gây trầm cảm.

  • Đánh giá tâm lý: Bác sĩ sẽ trao đổi với bệnh nhân về các triệu chứng, suy nghĩ, cảm xúc và kiểu hành vi gần đây. Người bệnh có thể điền câu trả lời vào bảng câu hỏi đã được chuẩn bị sẵn.

  • DSM-5: Bác sĩ hoặc chuyên gia tâm lý có thể sử dụng các tiêu chí trong Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần (DSM-5) được xuất bản bởi Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ để đánh giá tình trạng của người bệnh. 

 Cách điều trị trầm cảm như thế nào?

Tùy vào tình trạng bệnh lý, có trường hợp chỉ cần trải qua một hình thức điều trị là có thể kiểm soát được các triệu chứng, nhưng có trường hợp phải kết hợp nhiều phương pháp trị liệu khác nhau mới mang lại hiệu quả tốt nhất. Thông thường, phác đồ chữa trị bệnh trầm cảm là sự phối hợp giữa phương pháp điều trị y tế và thay đổi lối sống, cụ thể như sau:

Phương pháp y tế 

Hiện nay, những giải pháp y tế được sử dụng trong quá trình điều trị trầm cảm gồm cả dùng thuốc và liệu pháp tâm lý, cụ thể:

Dùng thuốc

Các loại thuốc chống trầm cảm được bác sĩ kê đơn như: Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI), thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI), thuốc chống trầm cảm không điển hình, thuốc chống trầm cảm ba vòng… Người bệnh chỉ được uống các loại thuốc này khi có sự đồng ý của bác sĩ. Tuyệt đối không tùy tiện tăng liều, vì có thể gây ra tác dụng phụ nguy hiểm.

Tên

Tìm kiếm sự trợ giúp của bác sĩ tâm lý khi gặp vấn đề về cảm xúc

Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT)

Trong liệu pháp hành vi nhận thức (CBT), bác sĩ trị liệu sẽ tập trung vào việc khai thác những suy nghĩ mang tính tiêu cực có thể gây ra những hành vi và phản ứng có hại cho bản thân người bệnh. Từ đó, bác sĩ đưa ra những bài tập để người bệnh thực hành nhằm thay thế những suy nghĩ tiêu cực bằng những suy nghĩ tích cực hơn.

Liệu pháp hành vi biện chứng (DBT)

Liệu pháp hành vi biện chứng (DBT) tương tự như liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), nhưng lại hướng người bệnh đến việc chấp nhận những suy nghĩ, cảm xúc và hành vi không tích cực, thay vì chống lại chúng. Bằng cách đối mặt với những suy nghĩ hoặc cảm xúc tiêu cực của mình, người bệnh có thể chấp nhận sự thay đổi của bản thân và lập một kế hoạch phục hồi.

Liệu pháp tâm động học

Tâm động học là một hình thức trị liệu thiên về trò chuyện được thiết kế để giúp người bệnh hiểu rõ hơn về cuộc sống hàng ngày của mình. Thông qua quá trình trị liệu này, bác sĩ sẽ giúp người bệnh nhìn lại những trải nghiệm thời thơ ấu, nhờ đó dễ dàng đương đầu với cuộc sống hiện tại.

Liệu pháp ánh sáng

Tiếp xúc với ánh sáng trắng có thể giúp điều chỉnh tâm trạng và cải thiện các triệu chứng trầm cảm. Liệu pháp ánh sáng thường được sử dụng cho trường hợp bị rối loạn cảm xúc theo mùa hay trầm cảm theo mùa.

Liệu pháp sốc điện (ECT)

Phương pháp sốc điện (ECT) sử dụng dòng điện để tạo ra cơn co giật ở người bị trầm cảm nặng. Bác sĩ chỉ áp dụng liệu pháp này khi các phương pháp điều trị hoặc thuốc chống trầm cảm khác không mang lại kết quả khả quan cho người bệnh.

Thay đổi lối sống 

Đối với người bệnh trầm cảm, lối sống lành mạnh và khoa học mang đến nguồn năng lượng tích cực, giúp họ có những trải nghiệm mới mẻ và tích cực hơn. Vậy nên, song song với các giải pháp y tế, bản thân người bị trầm cảm cần chủ động điều chỉnh thói quen sống của mình để hạn chế suy nghĩ tiêu cực.

Tập thể dục đều đặn

Tập thể dục có thể làm tăng sản xuất Endorphin - hormone giúp cải thiện tâm trạng. Mục tiêu lý tưởng mà người bệnh cần đạt được là hoạt động thể chất 30 phút mỗi ngày và tập luyện ít nhất ​​3 - 5 ngày một tuần. 

Tránh sử dụng rượu và chất kích thích

Uống rượu hoặc lạm dụng chất kích thích có thể giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu tức thời. Nhưng về lâu dài, chúng sẽ khiến các triệu chứng trầm cảm và lo lắng trở nên tồi tệ hơn nên cần phải tránh xa rượu bia và các chất kích thích khác.

Chú ý chăm sóc bản thân

Người bệnh cũng có thể cải thiện các triệu chứng trầm cảm bằng cách chăm sóc bản thân thật tốt. Lúc này, những điều mà người bệnh cần là ngủ đủ giấc, ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, tránh xa những tin tức tiêu cực và tham gia các hoạt động thú vị như cắm trại, leo núi, xem kịch…

Dưỡng chất bổ sung

Một số dưỡng chất bổ sung có tác dụng tích cực đối với các triệu chứng trầm cảm mà người bệnh có thể tham khảo là S-adenosyl-L-methionine (SAMe), 5-hydroxytryptophan (5-HTP), Axit béo omega-3, Vitamin B, D… Bên cạnh đó, người bị trầm cảm có thể tăng cường thêm tinh chất thiên nhiên chuyên biệt có khả năng trung hòa gốc tự do, tăng tuần hoàn máu và kết nối thần kinh mới như Anthocyanin, Pterostilbene trong Blueberry và Ginkgo Biloba (trong sản phẩm viên uống bổ não OTiV). Các hoạt chất quý trong hai dưỡng chất này sẽ giúp cải thiện hiệu quả tình trạng mất ngủ, đau đầu, stress, suy giảm trí nhớ và giảm tập trung. Khi những vấn đề về tâm thần, thần kinh này được kiểm soát, triệu chứng trầm cảm sẽ thuyên giảm đáng kể.

Tên

Bổ sung dưỡng chất chăm sóc não bộ từ thiên nhiên, giúp cải thiện giấc ngủ và xoa dịu căng thẳng, từ đó hỗ trợ giảm nhẹ triệu chứng trầm cảm

Phương pháp thay thế

Bác sĩ có thể đưa ra một số liệu pháp thay thế bên cạnh các phương pháp trị liệu tâm lý và thuốc uống, ví dụ:

  • Thiền: Căng thẳng, lo lắng và tức giận là những dấu hiệu điển hình của bệnh trầm cảm.Thiền định có thể giúp thay đổi cách bộ não của bạn phản ứng với những cảm xúc này, từ đó giảm nhẹ các triệu chứng và giảm nguy cơ tái phát bệnh trầm cảm.

  • Châm cứu: Châm cứu là một hình thức y học cổ truyền có thể giúp giảm nhẹ một số triệu chứng của bệnh trầm cảm. 

Trầm cảm có thể là một thách thức lâu dài vì điều trị không chắc chắn làm cho bệnh trầm cảm của bạn biến mất hoàn toàn. Chính vì vậy, người bệnh cần trang bị những kiến thức khoa học để chủ động vượt qua bóng đêm trầm cảm và sống hạnh phúc, mạnh mẽ cùng căn bệnh này.

Làm thế nào để phòng ngừa bệnh trầm cảm?

Khó nhận ra nguyên nhân gây bệnh, đồng nghĩa với việc rất khó để ngăn chặn triệt để bệnh trầm cảm xảy đến. Điều chúng ta có thể làm đó là sau khi trải qua một giai đoạn trầm cảm, hãy chuẩn bị hành trang thật tốt để ngăn chặn giai đoạn tiếp theo xuất hiện trong tương lai. Hành trang đó là những thay đổi lối sống theo hướng tích cực bao gồm:

  • Tập thể dục thường xuyên.

  • Ngủ đủ giấc.

  • Quản lý căng thẳng.

  • Xây dựng mối quan hệ gắn kết với những người xung quanh.

Cùng với đó, mọi người cần duy trì phương pháp điều trị mà bác sĩ hướng dẫn. Nếu gặp khó khăn trong việc điều chỉnh tâm trạng, hãy tìm đến sự trợ giúp của chuyên gia tư vấn tâm lý ngay lập tức.

Trầm cảm không còn là vấn đề của riêng ai, đây là bệnh lý của toàn xã hội. Mọi người cần nâng cao ý thức và kiến thức về căn bệnh này để đảm bảo chất lượng cuộc sống của bản thân và gia đình.

*Những thông tin trong bài viết của OTiV chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.



Gửi Câu Hỏi
Bạn muốn được tư vấn về bệnh đau đầu, đau nửa đầu, suy giảm trí nhớ, mất ngủ, tai biến mạch máu não, đột quỵ… hoặc cần thêm bất kỳ thông tin gì về OTiV, hãy gửi câu hỏi ngay tại đây, Chuyên gia OTiV sẽ trả lời trong thời gian sớm nhất.
*Vui lòng điền thông tin chính xác để chúng tôi thông báo cho bạn khi có kết quả

Bài viết khác

Bệnh run tay là triệu chứng của bệnh lý gì? Cách điều trị

Mặc dù bệnh run tay không phải là một triệu chứng nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nó có...

Hội chứng sương mù não hậu covid: Nguyên nhân và cách chữa

Theo các nghiên cứu, khoảng 80% người bệnh bị rối loạn nhận thức sau khi khỏi Covid-19. Trong đó, hội...

Di chứng thần kinh hậu covid-19: Nguyên nhân và cách điều trị

Hậu nhiễm Covid-19, không ít người bệnh phải đối mặt với các di chứng thần kinh như hội chứng...

Chóng mặt hậu Covid-19 là do đâu? Phải làm gì để cải thiện?

Chóng mặt hậu Covid được miêu tả là cảm giác quay cuồng hoặc mất thăng bằng và lâng...

CHƯƠNG TRÌNH KHÁCH HÀNG THÂN THIẾT OTiV 2022

Sau nhiều năm có mặt trên thị trường, OTiV đã trở thành sản phẩm được hàng triệu người...

Tên