Bệnh run tay là triệu chứng của bệnh lý gì? Cách điều trị

13:53 14/11/2025

Tác giả: OTiV

Mặc dù bệnh run tay không phải là một triệu chứng nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày.

Run tay là tình trạng cử động tay không tự chủ, nhịp nhàng và khó kiểm soát của các nhóm cơ.

Bệnh run tay có thể xảy ra không rõ nguyên nhân hoặc là di chứng của một bệnh lý có từ trước đó. Run tay không phải là một triệu chứng nguy hiểm đến tính mạng, nhưng nó có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày.

Run tay gây khó khăn trong công việc lẫn hoạt động giao tiếp

Run tay gây khó khăn trong công việc lẫn hoạt động giao tiếp

Theo nghiên cứu, chứng run tay thường xảy ra ở người bệnh mắc các vấn đề liên quan đến não bộ là chủ yếu. Trong một số trường hợp, run tay không xác định được nguyên nhân cụ thể, nhưng các bác sĩ nhận thấy bệnh run tay thường do: các bệnh lý thần kinh, rối loạn vận động hoặc các vấn đề sức khỏe khác.

Tình trạng thần kinh

Một vài tình trạng thần kinh có thể gây ra run tay bao gồm:

  • Đa xơ cứng (MS): Đây là một chứng bệnh ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương và khiến nhiều người mắc chứng run tay ở một mức độ nào đó. Bệnh run tay phát triển khi bệnh đa xơ cứng làm tổn thương các khu vực nằm bên trong các đường dẫn của hệ thống thần kinh trung ương có chức năng kiểm soát vận động.

  • Đột quỵ: Đột quỵ xảy đến khi động mạch xuất hiện huyết khối (cục máu đông) làm nghẽn dòng chảy của máu, cản trở máu lên não bộ hoặc xuất huyết làm giảm cung cấp oxy cho não. Tình trạng này kéo dài sẽ gây ra tổn thương cho các đường thần kinh và dẫn đến chứng run tay.

  • Chấn thương sọ não: Là một chấn thương ảnh hưởng lên nhu mô não hoặc xương sọ, chấn thương nghiêm trọng này có thể làm tổn thương các dây thần kinh có vai trò điều phối vận động. Bệnh run tay có thể xảy ra khi chấn thương ảnh hưởng đến các dây thần kinh nhất định.

  • Bệnh Parkinson: Hơn 25% những người bị bệnh Parkinson gặp phải tình trạng run rẩy liên quan đến hành động, người bệnh có thể bị run ở một hoặc cả hai tay khi nghỉ ngơi. Run rẩy thường xuất hiện ở một bên của cơ thể. Chứng bệnh run tay có thể trở nghiêm trọng hơn trong thời gian căng thẳng hoặc xúc động mạnh.

Rối loạn vận động

Một số ví dụ điển hình cho chứng rối loạn vận động có thể gây run tay:

Run vô căn: Đây là một trong những rối loạn vận động phổ biến nhất, thường gặp ở người lớn tuổi và chưa tìm ra nguyên nhân. Hiện tượng run tay thường ảnh hưởng đến cả hai bên của cơ thể, nhưng dễ nhận thấy hơn ở tay thuận. Bệnh có xu hướng xảy ra khi người bệnh đang di chuyển hoặc cố gắng làm một việc gì đó, hoặc cũng có trường hợp dù đứng yên cũng xảy ra hiện tượng run rẩy. Yếu tố di truyền chiếm khoảng một nửa trong số các nguyên nhân gây ra chứng bệnh run tay.

Run do rối loạn trương lực cơ: Ở một người bị rối loạn trương lực cơ, quá trình phân tích thông tin ở não bộ sẽ giảm độ chính xác, dẫn đến các cơ hoạt động quá mức, tư thế vận động bất thường và các cử động kéo dài không kiểm soát. Thanh niên và những người ở độ tuổi trung niên có nhiều nguy cơ mắc chứng bệnh run tay do rối loạn trương lực cơ, có thể xảy ra ở bất kỳ cơ nào.

Các vấn đề sức khỏe sau đây cũng có thể gây run tay:

  • Rối loạn tâm thần, chẳng hạn như trầm cảm hoặc rối loạn căng thẳng sau chấn thương

  • Bệnh sa sút trí tuệ, chẳng hạn như mất điều hòa và rối loạn chức năng vận động tiểu não hoặc hội chứng gãy nhiễm sắc thể X

  • Lạm dụng chất kích thích hoặc cai nghiện rượu

  • Người bị nhiễm độc thủy ngân

  • Người mắc bệnh cường giáp hoặc tuyến giáp hoạt động quá mức

  • Bị suy gan hoặc thận

  • Khi lo lắng hoặc hoảng sợ quá mức cũng gặp tình trạng run tay khó kiểm soát.

Ngoài ra, việc tác dụng phụ của một số thuốc điều trị bệnh cũng có thể gây run tay, chẳng hạn như: Thuốc hen suyễn, amphetamine, cafein, thuốc corticosteroid, thuốc được sử dụng trong phác đồ điều trị bệnh rối loạn tâm thần và thần kinh.

Mặc dù không có cách chữa trị chung cho các chứng run tay, nhưng các bác sĩ sẽ chọn lựa phương pháp điều trị phù hợp theo từng nguyên nhân run tay.

  • Nếu tình trạng run tay là do nguyên nhân sinh lý gây ra, việc điều trị có thể giúp làm giảm hoặc sớm loại bỏ chứng run.

  • Nếu sử dụng thực phẩm có chứa các chất kích thích như caffeine, rượu… làm ảnh hưởng sức khỏe và hình thành triệu chứng run tay, bạn nên cân nhắc từ bỏ những thực phẩm này ra khỏi chế độ ăn uống.

  • Trường hợp bệnh run tay xuất hiện là do sử dụng thuốc điều trị bệnh và chính các loại thuốc này sinh ra tác dụng phụ là run tay, hãy thăm khám tại cơ sở y tế để được bác sĩ hướng dẫn, thay đổi thuốc điều trị hoặc kết hợp thêm các liệu pháp bổ sung khác.

  • Người mắc chứng run tay do yếu tố nội sinh, thường khó chữa trị vì các vấn đề thường bắt đầu ở tuổi vị thành niên hoặc tuổi trung niên, có thể trở nên trầm trọng hơn khi bạn già đi. Vì vậy, cần có giải pháp can thiệp để giúp làm chậm quá trình tiến triển của bệnh.

Các phương pháp điều trị có thể giúp giảm bớt một số triệu chứng. Các loại điều trị bạn sử dụng sẽ phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của run và các tác dụng phụ tiềm ẩn của mỗi lựa chọn điều trị. Bạn và bác sĩ của bạn có thể cân nhắc các lựa chọn của bạn.

Các phương pháp điều trị bệnh run tay sinh lý

Đối với chứng run tay sinh lý, bác sĩ có thể chỉ định và kê đơn thuốc chẹn beta (loại thuốc thường dùng trong điều trị bệnh tim mạch và huyết áp), chẳng hạn như propranolol, metoprolol hoặc nadolol. Bác sĩ cũng có thể đề nghị dùng thuốc chống co giật, chẳng hạn như primidone.

Chữa bệnh Parkinson

Các bác sĩ chuyên khoa thường kê đơn thuốc điều trị bệnh Parkinson theo từng tình trạng riêng của bệnh nhân, một vài loại thuốc đầu tay là levodopa và carbidopa.

Điều trị bệnh đa xơ cứng (MS)

Corticoid, thuốc chống lo âu và thuốc giãn cơ là các giải pháp để điều trị cho những người bị chứng bệnh run tay liên quan đến MS.

Cải thiện bệnh run tay vô căn

Nếu nguyên nhân gây ra bệnh run tay không thể xác định được, các bác sĩ có thể kê đơn thuốc an thần để hỗ trợ cải thiện triệu chứng của bệnh. Một số trường hợp có thể được chỉ định tiêm tố botulinum hoặc Botox, tuy nhiên có thể làm yếu các ngón tay.

Phương pháp điều trị thay thế

Nếu một người không đáp ứng với thuốc hoặc bị tần suất run tay xuất hiện ngày càng nhiều và ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống, bác sĩ có thể đề nghị các biện pháp can thiệp đặc biệt như kích thích não sâu (DBS).

Nếu bệnh run tay do các bệnh khác gây ra, triệu chứng run sẽ thuyên giảm khi căn bệnh đó được điều trị dứt điểm. Còn khi run tay là một phản ứng phụ của thuốc, triệu chứng thường sẽ biến mất khi người bệnh thay đổi thuốc.

Một số lời khuyên sau đây có thể giúp ích cho bạn:

Thay đổi thói quen sống lành mạnh

Hạn chế hoặc tránh các thực phẩm chứa chất làm phát sinh bệnh run tay như caffeine và thức uống có cồn. Khi đó, có thể giúp bạn làm giảm hoặc loại bỏ tình trạng run tay mà không cần dùng thuốc.

Người uống rượu bia trước khi ngủ sẽ làm giảm chất lượng giấc ngủ: ngủ chập chờn hay tỉnh giấc và ngủ lại rất khó khăn.

Người uống rượu bia trước khi ngủ sẽ làm giảm chất lượng giấc ngủ: ngủ chập chờn hay tỉnh giấc và ngủ lại rất khó khăn.

Vật lý trị liệu

Tập luyện các bài tập vật lý trị liệu do bác sĩ chỉ định giúp cải thiện khả năng kiểm soát hành động của tay, hoạt động và sức mạnh của cơ tay. Đồng thời, các bài tập này còn tăng cường khả năng phối hợp và cân bằng của toàn cơ thể. Một nhà trị liệu chuyên nghiệp có thể giúp những người mắc bệnh run tay sống chung với chứng run một cách “hòa hợp”.

Tâm lý học trị liệu

Nếu lo lắng hoặc hoảng sợ là nguyên nhân dẫn đến run tay ở nhiều người, thì người bệnh có thể nhận được hiệu quả từ việc thực hành các kỹ thuật thư giãn, chẳng hạn như các bài tập thở.

Run tay là một tình trạng quen thuộc, có thể xuất hiện bất cứ lúc nào, với tất cả mọi người và gần như là không có gây nguy hiểm. Tuy nhiên, nếu tình trạng run tay kéo dài và ảnh hưởng trầm trọng tới cuộc sống hàng ngày thì nên sớm để thăm khám tại các cơ sở y tế.

06:05 14/11/2025
Share Facebook Share Twitter Share Pinterest
Gửi Câu Hỏi
*Vui lòng điền thông tin chính xác để chúng tôi thông báo cho bạn khi có kết quả
Bài viết khác

Có nên thức dậy lúc 4h sáng không? Lợi ích và rủi ro

Trào lưu “Dậy sớm để thành công” được đánh giá giúp nâng cao hiệu suất và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, không phải ai cũng phù hợp...

Một ngày ngủ 4 tiếng có tốt không? Có đủ chưa?

Giấc ngủ đầy đủ đóng vai trò thiết yếu trong việc phục hồi năng lượng và duy trì hiệu suất hoạt động mỗi ngày. Tuy nhiên, trong nhịp sống bận...

Vì sao ngủ đủ giấc nhưng vẫn mệt mỏi thường xuyên?

Nhiều người bắt đầu ngày mới trong trạng thái mệt mỏi, không đủ năng lượng dù ngủ đủ giấc. Tình trạng này gây ra nhiều ảnh hưởng như giảm hiệu suất...

Như thế nào gọi là ngủ không đủ giấc? Có khắc phục được không?

Ngủ không đủ giấc đang trở thành tình trạng phổ biến ở nhiều người do áp lực công việc và thói quen sinh hoạt. Thiếu ngủ kéo dài có thể gây...

Thôi miên giấc ngủ là gì? Hướng dẫn, lợi ích và các lưu ý

Thôi miên giấc ngủ là phương pháp thư giãn tinh thần giúp đưa não bộ vào trạng thái thư giãn sâu để dễ ngủ và ngủ ngon hơn. Hiện nay, nhiều...

Thức khuya có bị ung thư không? Vì sao làm tăng nguy cơ?

Thường xuyên ngủ muộn có thể làm rối loạn nhịp sinh học, ảnh hưởng đến hormone và hệ miễn dịch. Đây đều là những yếu tố liên quan đến nguy...

Thức khuya có bị đột quỵ không? Mối liên hệ không nên xem thường

Thức khuya đã trở thành thói quen phổ biến ở nhiều người, đặc biệt là giới trẻ và dân văn phòng. Hẳn bạn đã nhiều lần nghe nói việc thường...

Thức khuya có bị suy thận không? Đâu là thói quen gây hại?

Thức khuya ngày càng trở nên phổ biến, đặc biệt ở giới trẻ và dân văn phòng. Điều này khiến nhiều người lo ngại rằng thói quen ngủ muộn kéo...

Thức khuya thâm mắt: Ngủ sớm có hết thâm mắt không?

Thiếu ngủ hay thức khuya được xem là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng thâm quầng ở mắt. Nếu thiếu ngủ gây thâm mắt, vậy thì đi ngủ...

Giờ đi ngủ lý tưởng cho trẻ em cha mẹ cần biết

Giấc ngủ có vai trò quan trọng đối với sự phát triển cả về thể chất lẫn trí tuệ của trẻ nhỏ. Việc nắm rõ thông tin “giờ đi ngủ...


Copyright © 2014 OTiV

Các thông tin trên website otiv.com.vn chỉ dành cho mục đích tham khảo, tra cứu không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. OTiV không chịu trách nhiệm về những trường hợp tự ý áp dụng mà không có chỉ định của bác sĩ.